Cách dùng "我这个鞋它也不跟脚" (wǒ zhè ge xié tā yě bù gēn jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我这个鞋它也不跟脚
đôi giày này của tôi cũng không theo chân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:15
wǒ wǒ lái de shí hòu
我 我来的时候
“Lúc tôi đến”
LINE 0223:17
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
xié鞋
tā它
yě也
bù不
gēn跟
jiǎo脚
“đôi giày này của tôi cũng không theo chân.”
LINE 0323:19
wǒ我
zhè这
xié鞋
dài带
“Dây giày của tôi”
Show Information