Cách dùng "我这可是忍痛割爱啊" (wǒ zhè kě shì rěn tòng gē ài a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìrěntòngàia

Tôi đây là nhẫn nhịn đau cắt đứt tình yêu đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
gēn
shuō

Tôi nói cậu nghe,

LINE 0233:43
PLAYING SCENE
zhè
shì
rěn
tòng
ài
a

Tôi đây là nhẫn nhịn đau cắt đứt tình yêu đấy.

LINE 0333:45
shì
zán
liǎ
zhè
guān

Không phải quan hệ của hai chúng ta,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp33:43
TMDB ID291470