Cách dùng "不能让客人动手 这是规矩" (bù néng ràng kè rén dòng shǒu zhè shì guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
不能让客人动手 这是规矩
Không thể để khách ra tay được. Đây là quy củ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:29
zhè这
wǒ我
ná拿
shǒu手
“Việc này tôi rành lắm.”
LINE 0216:31
PLAYING SCENEbù néng ràng kè rén dòng shǒu zhè shì guī jǔ
不能让客人动手 这是规矩
“Không thể để khách ra tay được. Đây là quy củ.”
LINE 0316:37
wàn万
fú福
“Vạn Phúc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s
dà fū shuō nǐ zhì shǎo dé wò chuáng bàn gè yuèBác sĩ nói anh phải nằm trên giường ít nhất nửa tháng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dōu chū lái tài yé wǒ yào gēn tā men duì zhì aCác người ra đây hết cho ta! Lão gia. Ta muốn đối chất với bọn họ!

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ bù dé diē nǐ kàn kàn zhè guó mín zhèng fǔKhông được đâu ạ! Không được đâu ạ! Không được đâu ạ! Cha, cha xem Chính phủ Quốc dân này đi,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhuàng sǐ zài lǐ líng bēi yě méi yǒu rén tīng nín shuō huà deđập đầu chết ở bia Lý Lăng, cũng chẳng có ai nghe cha nói đâu.

HSK 2
0:03s
nà wǒ men wèi shén me hái yào yìng pèng yìng neVậy tại sao chúng ta còn phải cứng đối cứng với họ làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yòng yú lùn de lì liàng lái tì yún kuí xǐ qīng bái hǎo bù hǎo duì duì duìChúng ta dùng sức mạnh của dư luận, để minh oan cho Vân Khôi, được không ạ? Đúng, đúng, đúng.

HSK 1
0:03s
wǒ hái kě yǐ gěi wǒ men lǚ zhǎng zuò zhèng neCon còn có thể làm chứng cho lữ đoàn trưởng của chúng ta nữa.

HSK 2
0:03s
tā men hēi bái diān dǎo qìng zhú nán shū aBọn chúng đổi trắng thay đen, tội ác không thể kể xiết.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s