Cách dùng "祢正平裸衣骂贼" (mí zhèng píng luǒ yī mà zéi) trong hội thoại tiếng Trung
祢正平裸衣骂贼
Nễ Chính Bình cởi áo mắng giặc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
guāng guāng zhe shēn zi mà cáo cāo nà ge jiào shén me lái zhe
光 光着身子骂曹操那个 叫什么来着
“Cởi... cởi trần mắng Tào Tháo ấy. Gọi là gì nhỉ?”
LINE 0240:13
PLAYING SCENEmí祢
zhèng正
píng平
luǒ裸
yī衣
mà骂
zéi贼
“Nễ Chính Bình cởi áo mắng giặc.”
LINE 0340:17
hǎo好
xiàng像
yě也
bú不
duì对
“Hình như cũng không đúng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 6 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài yé shǒu lǐ wò zhe sān zhāng qù wǔ hàn de chuán piào jiù shì bù zǒuLão gia trong tay có. Ba tấm vé tàu đi Vũ Hán. Mà cứ không chịu đi.

HSK 5
0:03s
jiǔ jiāng nà biān yǒu yī tiáo chuán dōu bèi zhà chén leBên Cửu Giang có một chiếc tàu. Bị ném bom chìm rồi.

HSK 7
0:03s
jiàn méi jiàn guò hōng zhà zěn me méi jiàn guòĐã thấy ném bom bao giờ chưa? Sao lại chưa thấy.

HSK 7
0:03s
nǐ nà pǎo jǐng bào jiù shì tiě sī shuān dòu fǔ bù zhí yī tíCậu chạy báo động ấy à. Chỉ là muỗi thôi. Không đáng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
kuā cā yī xià diào xià lái dì èr gè dàn jǐn jiē zhe jiù shìRầm một tiếng. Quả thứ hai rơi xuống. Ngay sau đó là.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng cūn bù zhà nà bái cài dì zhà yī kēng yǒu shén me yì si yaNông thôn không bị ném bom. Ném bom một cái hố trên ruộng rau cải. Thì có ý nghĩa gì chứ?

HSK 7
0:03s
nà dàn piān zi dǎ jìn nǎo dài lǐ shì shén me yàngMảnh đạn đó, bắn vào trong đầu thì sẽ như thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s