Cách dùng "也有不得不说的故事" (yě yǒu bù dé bù shuō de gù shì) trong hội thoại tiếng Trung
也有不得不说的故事
(cũng có những câu chuyện buộc phải kể.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
14:03
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在那里 | zài nà lǐ | (Ở đó,) |
| 2▶ | 也有不得不说的故事 | yě yǒu bù dé bù shuō de gù shì | (cũng có những câu chuyện buộc phải kể.) |
| 3 | 这是在做检讨吗 | zhè shì zài zuò jiǎn tǎo ma | Đây là đang kiểm điểm à? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ mā zhè yī bèi zi dōu méi jiàn guò zhè me duō qián aCả đời bố và mẹ con chưa từng thấy nhiều tiền như vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ dào qiàn wǒ duì bù qǐ nǐBây giờ bố xin lỗi con. Bố có lỗi với con.

HSK 6
0:03s
bà nǐ bié zhè yàng nǐ yào guì shì ba lái lái duì zhe zhè érBố đừng như vậy! Con muốn quỳ đúng không? Đây, quỳ ở đây này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu shén me wù huì yé liǎ ér dāng miàn shuō qīng chǔCó hiểu lầm gì hai bố con cháu phải mặt đối mặt nói rõ,

HSK 7
0:03s
hé bì ne nǐ de yǎn jiǎng bǎ xiào lǐng dǎo dōu zhèn zhù leHà tất phải vậy? Bài phát biểu của cậu làm ban lãnh đạo trường cũng sững sờ.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě wǒ bù xiǎng zài bié rén de zhǐ zhǐ diǎn diǎn xià shēng huóNhưng tớ không muốn sống dưới ánh nhìn chỉ trỏ của người khác.

HSK 7
0:03s









