Cách dùng "对不起 对 我现在在出差" (duì bù qǐ duì wǒ xiàn zài zài chū chāi) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 对 我现在在出差
Xin lỗi. Vâng, tôi đang đi công tác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:45
wǒ我
yǒu有
tā他
shēn身
fèn份
zhèng证
hào号
xíng行
bù不
xíng行
“Tôi có số CMND của anh ấy, được không?”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEduì bù qǐ duì wǒ xiàn zài zài chū chāi
对不起 对 我现在在出差
“Xin lỗi. Vâng, tôi đang đi công tác.”
LINE 0331:50
méi guān xì méi guān xì nín shuō
没关系没关系 您说
“Không sao không sao, anh cứ nói đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s