Cách dùng "什么呀 我不是那意思啊" (shén me ya wǒ bú shì nà yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
什么呀 我不是那意思啊
Gì chứ Tớ không có ý đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
zhè这
shì是
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
néng能
ān安
quán全
xià下
bān班
“Đây là biết mình được an toàn rồi”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEshén me ya wǒ bú shì nà yì si a
什么呀 我不是那意思啊
“Gì chứ Tớ không có ý đó”
LINE 0306:44
nǐ你
què确
dìng定
wǒ我
méi没
shì事
“Cậu chắc tớ sẽ ổn chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s