Cách dùng "她找了你 我也很意外 我问她" (tā zhǎo le nǐ wǒ yě hěn yì wài wǒ wèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
她找了你 我也很意外 我问她
Cô ấy tìm em, anh cũng rất bất ngờ. Anh hỏi cô ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:31
duì wǒ xiǎng gēn nǐ shuō yī xià céng zi xuán zhǎo wǒ zuò qián bèi cǎi fǎng de shì qíng
对 我想跟你说一下 曾子漩找我做前辈采访的事情
“Đúng vậy, em muốn nói với anh, chuyện Tăng Tử Tuyền tìm em phỏng vấn tiền bối.”
LINE 0217:35
PLAYING SCENEtā zhǎo le nǐ wǒ yě hěn yì wài wǒ wèn tā
她找了你 我也很意外 我问她
“Cô ấy tìm em, anh cũng rất bất ngờ. Anh hỏi cô ấy,”
LINE 0317:37
tā她
shuō说
tā她
xiǎng想
duō多
liǎo了
jiě解
yī一
xià下
xiāo销
shòu售
“cô ấy nói muốn tìm hiểu thêm về kinh doanh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s