Cách dùng "我就在休息室等啊等啊" (wǒ jiù zài xiū xī shì děng a děng a) trong hội thoại tiếng Trung
我就在休息室等啊等啊
Tôi cứ ở phòng chờ đợi mãi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
zhōng jiān wǒ qù wèn le jǐ cì rén jiā shuō nǐ nài xīn diǎn zài děng yī huì er
中间我去问了几次 人家说 你耐心点 再等一会儿
“Giữa chừng tôi đi hỏi mấy lần Người ta bảo Anh kiên nhẫn chút, đợi thêm tí nữa”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zài在
xiū休
xī息
shì室
děng等
a啊
děng等
a啊
“Tôi cứ ở phòng chờ đợi mãi”
LINE 0322:20
hòu后
lái来
wǒ我
děng等
dào到
le了
shí十
diǎn点
duō多
“Sau đó tôi đợi đến hơn mười giờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s