Cách dùng "我考上了" (wǒ kǎo shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我考上了
Tôi đỗ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:20
xiān先
chū出
lái来
chī吃
fàn饭
ba吧
“Ra ăn cơm trước đã”
LINE 0203:26
PLAYING SCENEwǒ我
kǎo考
shàng上
le了
“Tôi đỗ rồi”
LINE 0303:28
wǒ我
jiào叫
qiáo乔
hǎi海
lún伦
“Tôi tên là Qiao Hailun”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s