Cách dùng "我去发个微信的工夫 出什么事了" (wǒ qù fā gè wēi xìn de gōng fu chū shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我去发个微信的工夫 出什么事了
Tôi đi gửi tin nhắn WeChat một lát, xảy ra chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:56
zěn怎
me么
yī一
nǎo脑
mén门
guān官
sī司
a啊
“Sao mặt mày ủ rũ vậy?”
LINE 0218:59
PLAYING SCENEwǒ qù fā gè wēi xìn de gōng fu chū shén me shì le
我去发个微信的工夫 出什么事了
“Tôi đi gửi tin nhắn WeChat một lát, xảy ra chuyện gì vậy?”
LINE 0319:05
gōng公
sī司
qún群
lǐ里
fā发
xìn信
xī息
“Trong nhóm công ty có tin nhắn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s