Cách dùng "我怀疑这一层跟我娘的解药有关" (wǒ huái yí zhè yī céng gēn wǒ niáng de jiě yào yǒu guān) trong hội thoại tiếng Trung

huái怀zhècénggēnniángdejiěyàoyǒuguān

Con nghi ngờ tầng này có liên quan đến thuốc giải cứu mẹ con.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
jiāo
gěi

cứ giao cho ta.

LINE 0214:25
PLAYING SCENE
huái怀
zhè
céng
gēn
niáng
de
jiě
yào
yǒu
guān

Con nghi ngờ tầng này có liên quan đến thuốc giải cứu mẹ con.

LINE 0314:28
fāng
cái
zài
ge
xué
shēn
shàng

Vừa nãy con nhìn thấy tuyến độc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp14:25
TMDB ID316780