Cách dùng "春天一定会来的" (chūn tiān yí dìng huì lái de) trong hội thoại tiếng Trung
春天一定会来的
mùa xuân nhất định sẽ đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
bù不
guò过
jiù就
xiàng像
nǐ你
shuō说
de的
“Nhưng giống như anh nói,”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEchūn春
tiān天
yí一
dìng定
huì会
lái来
de的
“mùa xuân nhất định sẽ đến.”
LINE 0318:36
jiù就
suàn算
bù不
lái来
“Cho dù không đến”
Show Information