Cách dùng "给自己按了一个暂停键" (gěi zì jǐ àn le yí gè zàn tíng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
给自己按了一个暂停键
ấn cho mình một nút tạm dừng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
nà那
wǒ我
jiù就
jiè借
zhè这
ge个
jī机
huì会
“Vậy tôi nhân cơ hội này”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEgěi给
zì自
jǐ己
àn按
le了
yí一
gè个
zàn暂
tíng停
jiàn键
“ấn cho mình một nút tạm dừng.”
LINE 0319:07
wǒ我
gěi给
wǒ我
bà爸
wǒ我
mā妈
huì汇
le了
qián钱
“Tôi đã chuyển tiền cho bố mẹ tôi.”
Show Information