Cách dùng "给自己按了一个暂停键" (gěi zì jǐ àn le yí gè zàn tíng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

gěiànlezàntíngjiàn

ấn cho mình một nút tạm dừng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
jiù
jiè
zhè
ge
huì

Vậy tôi nhân cơ hội này

LINE 0219:05
PLAYING SCENE
gěi
àn
le
zàn
tíng
jiàn

ấn cho mình một nút tạm dừng.

LINE 0319:07
gěi
huì
le
qián

Tôi đã chuyển tiền cho bố mẹ tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp19:05
TMDB ID291470