Cách dùng "花你的钱我心里更踏实" (huā nǐ de qián wǒ xīn lǐ gèng tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
花你的钱我心里更踏实
Tiêu tiền của anh thì trong lòng tôi yên tâm hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
hǎo好
“Được.”
LINE 0209:15
PLAYING SCENEhuā花
nǐ你
de的
qián钱
wǒ我
xīn心
lǐ里
gèng更
tà踏
shí实
“Tiêu tiền của anh thì trong lòng tôi yên tâm hơn.”
LINE 0309:18
wǒ我
xiàn现
zài在
bǎ把
zhè这
cún存
shàng上
qù去
“Bây giờ tôi sẽ gửi cái này lên.”
Show Information