Cách dùng "他都乐开花了 这这这" (tā dōu lè kāi huā le zhè zhè zhè) trong hội thoại tiếng Trung

dōukāihuāle zhèzhèzhè

Anh ấy vui đến nở hoa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:52
wǎn shàng wǎn shàng zuò mèng

晚上 晚上做梦

Buổi tối, buổi tối nằm mơ.

LINE 0207:53
PLAYING SCENE
tā dōu lè kāi huā le zhè zhè zhè

他都乐开花了 这这这

Anh ấy vui đến nở hoa rồi.

LINE 0307:55
tài
hǎo
le

Tốt quá rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp07:53
TMDB ID291470