Cách dùng "替我保密 保密" (tì wǒ bǎo mì bǎo mì) trong hội thoại tiếng Trung
替我保密 保密
Giữ bí mật giúp tôi, giữ bí mật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:56
dàn但
shì是
láo劳
jià驾
jǐ几
wèi位
a啊
“Nhưng phiền các vị rồi.”
LINE 0234:59
PLAYING SCENEtì wǒ bǎo mì bǎo mì
替我保密 保密
“Giữ bí mật giúp tôi, giữ bí mật.”
LINE 0335:02
zǎ咋
bǎo保
mì密
lei嘞
“Giữ bí mật thế nào đây?”
Show Information