Cách dùng "我都打退堂鼓了" (wǒ dōu dǎ tuì táng gǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都打退堂鼓了
tôi đã rút lui rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:46
qí其
shí实
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Thực ra thời gian này,”
LINE 0218:48
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
dǎ打
tuì退
táng堂
gǔ鼓
le了
“tôi đã rút lui rồi.”
LINE 0318:53
hái还
shì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
bāng帮
máng忙
zhī之
hòu后
“Hay là sau khi em nhờ anh giúp,”
Show Information