Cách dùng "我买彩票我中的" (wǒ mǎi cǎi piào wǒ zhōng de) trong hội thoại tiếng Trung
我买彩票我中的
Tôi mua xổ số, tôi trúng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:08
yòng用
nǐ你
guǎn管
wǒ我
“Không cần anh lo.”
LINE 0205:09
PLAYING SCENEwǒ我
mǎi买
cǎi彩
piào票
wǒ我
zhōng中
de的
“Tôi mua xổ số, tôi trúng đấy.”
LINE 0305:13
wǒ我
kě可
méi没
shuō说
bù不
ràng让
nǐ你
hái还
a啊
“Em đâu có nói không cho anh trả.”
Show Information