Cách dùng "修油烟机嘞" (xiū yóu yān jī lei) trong hội thoại tiếng Trung
修油烟机嘞
Sửa máy hút thuốc đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
duō多
dì地
yíng迎
lái来
le了
jīn今
dōng冬
de的
chū初
xuě雪
“Đón tiếp nhiều tuyết đầu mùa đông này.”
LINE 0213:46
PLAYING SCENExiū修
yóu油
yān烟
jī机
lei嘞
“Sửa máy hút thuốc đây.”
LINE 0313:49
běi北
jīng京
zuò作
wéi为
huá华
běi北
dì地
qū区
de的
“Bắc Kinh là thành phố quan trọng”
Show Information