Cách dùng "一定会飞黄腾达的" (yí dìng huì fēi huáng téng dá de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会飞黄腾达的
nhất định sẽ thăng tiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
chéng成
wéi为
dà大
yǎn演
yuán员
“Trở thành diễn viên lớn.”
LINE 0238:44
PLAYING SCENEyí一
dìng定
huì会
fēi飞
huáng黄
téng腾
dá达
de的
“nhất định sẽ thăng tiến.”
LINE 0339:27
hǎo好
gū姑
niáng娘
“Cô gái tốt.”
Show Information