Cách dùng "但是我有喜欢的人 谁啊" (dàn shì wǒ yǒu xǐ huān de rén shuí a) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìyǒuhuānderén shuía

Nhưng tôi có người mình thích rồi. Ai vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:02
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给物米父爱五gěi wù mǐ fù ài wǔGíp mi phai.
2但是我有喜欢的人 谁啊dàn shì wǒ yǒu xǐ huān de rén shuí aNhưng tôi có người mình thích rồi. Ai vậy?
3Give me fiveGive me fiveGive me five?

More Clips From Episode

Total 50 clips (Page 3 of 3)
我能不能不住在这下面
HSK 2
0:03s
wǒ néng bù néng bù zhù zài zhè xià miànTa có thể không ở dưới này không?

那能不能不要让他与我一起
HSK 4
0:03s
nà néng bù néng bù yào ràng tā yǔ wǒ yì qǐThế đừng để hắn ở cùng ta được không?

都是男人 别扭什么
HSK 7
0:03s
dōu shì nán rén biè niǔ shén meĐều là nam nhân, ngại ngùng cái gì?

哪儿错了 谁让你总提别人
HSK 4
0:03s
nǎ ér cuò le shuí ràng nǐ zǒng tí bié rénSai ở đâu? Ai bảo em cứ nhắc đến người khác?

你怎么知道珊依那么多事情啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào shān yī nà me duō shì qíng aSao anh biết nhiều chuyện về San Y thế?

否则我俩这弯子继续绕下去
HSK 5
0:03s
fǒu zé wǒ liǎ zhè wān zi jì xù rào xià qùNếu không hai chúng ta cứ vòng vo mãi,

我们是谈恋爱了吧
HSK 1
0:03s
wǒ men shì tán liàn ài le bachúng ta hẹn hò rồi đúng không?

我终究还是恋爱脑了
HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū hái shì liàn ài nǎo lecuối cùng em vẫn chìm đắm trong chuyện yêu đương.

你上山前 不是立了个目标吗
HSK 6
0:03s
nǐ shàng shān qián bú shì lì le gè mù biāo maTrước khi anh lên núi đã đặt ra một mục tiêu mà,

让你别撩别撩 你不听
HSK 2
0:03s
ràng nǐ bié liāo bié liāo nǐ bù tīngBảo anh đừng có trêu chọc em mà không nghe.