Cách dùng "那能不能不要让他与我一起" (nà néng bù néng bù yào ràng tā yǔ wǒ yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

néngnéngyàoràng

Thế đừng để hắn ở cùng ta được không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:56
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不能bù néngKhông thể.
2那能不能不要让他与我一起nà néng bù néng bù yào ràng tā yǔ wǒ yì qǐThế đừng để hắn ở cùng ta được không?
3不能bù néngKhông thể.

More Clips From Episode

Total 50 clips (Page 3 of 3)
就将你奉为了座上宾
HSK 4
0:03s
jiù jiāng nǐ fèng wéi le zuò shàng bīntiếp đãi ngươi như khách quý.

我能不能不住在这下面
HSK 2
0:03s
wǒ néng bù néng bù zhù zài zhè xià miànTa có thể không ở dưới này không?

都是男人 别扭什么
HSK 7
0:03s
dōu shì nán rén biè niǔ shén meĐều là nam nhân, ngại ngùng cái gì?

哪儿错了 谁让你总提别人
HSK 4
0:03s
nǎ ér cuò le shuí ràng nǐ zǒng tí bié rénSai ở đâu? Ai bảo em cứ nhắc đến người khác?

你怎么知道珊依那么多事情啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào shān yī nà me duō shì qíng aSao anh biết nhiều chuyện về San Y thế?

否则我俩这弯子继续绕下去
HSK 5
0:03s
fǒu zé wǒ liǎ zhè wān zi jì xù rào xià qùNếu không hai chúng ta cứ vòng vo mãi,

我们是谈恋爱了吧
HSK 1
0:03s
wǒ men shì tán liàn ài le bachúng ta hẹn hò rồi đúng không?

我终究还是恋爱脑了
HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū hái shì liàn ài nǎo lecuối cùng em vẫn chìm đắm trong chuyện yêu đương.

你上山前 不是立了个目标吗
HSK 6
0:03s
nǐ shàng shān qián bú shì lì le gè mù biāo maTrước khi anh lên núi đã đặt ra một mục tiêu mà,

让你别撩别撩 你不听
HSK 2
0:03s
ràng nǐ bié liāo bié liāo nǐ bù tīngBảo anh đừng có trêu chọc em mà không nghe.