Cách dùng "一天一夜 吓死我了" (yī tiān yī yè xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
一天一夜 吓死我了
yī tiān yī yè xià sǐ wǒ le
Một ngày một đêm, làm em sợ chết khiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:48
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我睡了多久 | wǒ shuì le duō jiǔ | Anh ngủ bao lâu rồi? |
| 2▶ | 一天一夜 吓死我了 | yī tiān yī yè xià sǐ wǒ le | Một ngày một đêm, làm em sợ chết khiếp. |
| 3 | 现在感觉怎么样 | xiàn zài gǎn jué zěn me yàng | Bây giờ cảm thấy thế nào? |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shàng shān qián bú shì lì le gè mù biāo maTrước khi anh lên núi đã đặt ra một mục tiêu mà,

HSK 2
0:03s