Cách dùng "没达标 不可能 不可能 不可能" (méi dá biāo bù kě néng bù kě néng bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
没达标 不可能 不可能 不可能
Không đạt chuẩn, không thể nào Không thể nào, không thể nào
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:03
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我视力不好 我看不太清楚 老解 老解 没胖 | wǒ shì lì bù hǎo wǒ kàn bù tài qīng chǔ lǎo jiě lǎo jiě méi pàng | Thị lực tôi không tốt Tôi nhìn không rõ lắm Lão Tạ, lão Tạ Không béo |
| 2▶ | 没达标 不可能 不可能 不可能 | méi dá biāo bù kě néng bù kě néng bù kě néng | Không đạt chuẩn, không thể nào Không thể nào, không thể nào |
| 3 | 我 我不可能瘦啊 我都 我都 你兜里面有什么 | wǒ wǒ bù kě néng shòu a wǒ dōu wǒ dōu nǐ dōu lǐ miàn yǒu shén me | Tôi... tôi không thể gầy đi chứ Tôi đều... tôi đều... Trong túi anh có gì thế? |
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ zěn me kě néng nǐ zhè liǎn dōu shòu āo jìn qù leLàm sao tôi có thể... Mặt anh gầy hóp cả vào rồi này

HSK 4
0:03s
jiù shì a nà duì a yī tiān wǔ dùn dùn dùn bù shǎo aĐúng vậy đó Thế mới đúng chứ, một ngày năm bữa Bữa nào cũng đầy đủ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu lǐ shén me dōu méi yǒu shàng shén me dōu méi yǒu lái lái lái lái sōuTrong túi chẳng có gì cả Lên Chẳng có gì cả Lại đây, lại đây nào Khám

HSK 5
0:03s
bú shì nǐ men gàn shén me tīng lǐng dǎo ān páiKhông phải, các anh làm gì thế? Nghe theo sự sắp xếp của lãnh đạo

HSK 7
0:03s
fàng shǒu bú yào fǎn kàng nǐ rěn yī rěn rěn yī rěnBuông tay ra Đừng chống cự Anh nhịn một chút, nhịn một chút

HSK 7
0:03s
wǒ zhè nǐ jiě wǒ yī fú gàn shén me nǐ méi guǐ nǐ jí shén me duì baCái này của tôi... Anh cởi áo tôi làm gì? Không có ma thì anh vội gì, đúng không?

HSK 7
0:03s
duì a nǐ xīn lǐ yǒu guǐ lǐ miàn yǒu jī guān nǐ kànĐúng vậy Trong lòng anh có quỷ Bên trong có cơ quan Anh xem đi

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo yī zhèn zi méi qù gōng dì wǒ zhēn zháo jíTôi lâu rồi không ra công trường Tôi thực sự sốt ruột

HSK 5
0:03s
ér qiě yī yuàn de xiàn lù méi pù hǎo wǒ wǒ néng fàng xīn maHơn nữa đường dây bệnh viện chưa lắp xong Tôi... tôi có thể yên tâm không?

HSK 7
0:03s
wǒ bú shì nà yì si nǐ jiù shì zhè ge yì si shū jìTôi không có ý đó Anh chính là ý đó Bí thư

HSK 5
0:03s
tā zhǐ shì dān xīn lù xiàn nǐ dào dǐ nǎ tóu de zhàn zhè ér bié dòngÔng ấy chỉ lo lắng về đường dây Rốt cuộc anh đứng về phe nào? Đứng đây đừng động đậy

HSK 6
0:03s
shéi dōu bù xǔ gěi tā kāi mén tīng dào méi yǒuKhông ai được mở cửa cho anh ta Nghe rõ chưa?






