Cách dùng "被你们搞得是挺热闹的" (bèi nǐ men gǎo dé shì tǐng rè nào de) trong hội thoại tiếng Trung

bèimengǎoshìtǐngnàode

bị các người làm cho nhộn nhịp cả lên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
xiàn
zài
shì
chǎng

Bây giờ khu chợ

LINE 0207:35
PLAYING SCENE
bèi
men
gǎo
shì
tǐng
nào
de

bị các người làm cho nhộn nhịp cả lên.

LINE 0307:37
jiā
dōu
kàn
jiàn
le

Mọi người đều thấy cả rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp07:35
TMDB ID291470