Cách dùng "好久不见" (hǎo jiǔ bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
好久不见
Lâu rồi không gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:21
lái来
le了
“Đến ngay.”
LINE 0214:25
PLAYING SCENEhǎo好
jiǔ久
bú不
jiàn见
“Lâu rồi không gặp.”
LINE 0314:27
nǐ hǎo hǎo jiǔ bú jiàn
你好 好久不见
“Chào, lâu rồi không gặp.”
Show Information