Cách dùng "好兄弟 一起干" (hǎo xiōng dì yì qǐ gàn) trong hội thoại tiếng Trung
好兄弟 一起干
Anh em tốt cùng nhau làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
nán难
miǎn免
yǒu有
kē磕
kē磕
bàn绊
bàn绊
“khó tránh khỏi những vấp ngã.”
LINE 0213:22
PLAYING SCENEhǎo xiōng dì yì qǐ gàn
好兄弟 一起干
“Anh em tốt cùng nhau làm.”
LINE 0313:25
gàn干
“Làm.”
Show Information