Cách dùng "去玩得也挺开心的" (qù wán dé yě tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
去玩得也挺开心的
tôi cũng thấy rất vui.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:39
wǒ wǒ zhè yī tàng
我 我这一趟
“Chuyến... chuyến đi này”
LINE 0234:41
PLAYING SCENEqù去
wán玩
dé得
yě也
tǐng挺
kāi开
xīn心
de的
“tôi cũng thấy rất vui.”
LINE 0334:45
gēn跟
nǐ你
men们
shuō说
shí实
huà话
ba吧
“Nói thật với mọi người nhé,”
Show Information