Cách dùng "他都在乱收保护费" (tā dōu zài luàn shōu bǎo hù fèi) trong hội thoại tiếng Trung
他都在乱收保护费
đều bị hắn thu tiền bảo kê vô tội vạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
fù附
jìn近
jǐ几
gè个
shì市
chǎng场
“Mấy khu chợ gần đây”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEtā他
dōu都
zài在
luàn乱
shōu收
bǎo保
hù护
fèi费
“đều bị hắn thu tiền bảo kê vô tội vạ.”
LINE 0310:48
yóu尤
qí其
jiàn见
bù不
dé得
wài外
guó国
rén人
zhèng挣
qián钱
“Hắn đặc biệt không thích người nước ngoài kiếm tiền.”
Show Information