Cách dùng "我不在这儿在哪儿啊" (wǒ bù zài zhè ér zài nǎ ér a) trong hội thoại tiếng Trung
我不在这儿在哪儿啊
tôi không ở đây thì ở đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:20
zhè这
shì是
wǒ我
men们
de的
dì地
pán盘
“Đây là địa bàn của bọn tôi,”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zài在
zhè这
ér儿
zài在
nǎ哪
ér儿
a啊
“tôi không ở đây thì ở đâu?”
LINE 0306:23
yòng用
nǐ你
men们
zhōng中
guó国
rén人
de的
huà话
shuō说
“Nói theo kiểu người Trung Quốc các người chính là”
Show Information