Cách dùng "我得告诉你一个好消息" (wǒ dé gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
我得告诉你一个好消息
tôi phải báo cho cô một tin vui.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:15
rǎn冉
rǎn冉
“Nhiễm Nhiễm này,”
LINE 0221:16
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
gào告
sù诉
nǐ你
yí一
gè个
hǎo好
xiāo消
xī息
“tôi phải báo cho cô một tin vui.”
LINE 0321:20
jù剧
zǔ组
gāng刚
gāng刚
gěi给
wǒ我
dǎ打
lái来
diàn电
huà话
“Đoàn phim vừa mới điện cho tôi,”
Show Information