Cách dùng "我亲眼看见他们把钱放在那里" (wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā men bǎ qián fàng zài nà lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

qīnyǎnkànjiànmenqiánfàngzài

Tôi tận mắt thấy bọn nó để tiền ở đó,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:08
ràng
dīng
jǐn
men

Tao bảo mày dán mắt vào bọn nó cơ mà.

LINE 0228:09
PLAYING SCENE
qīn
yǎn
kàn
jiàn
men
qián
fàng
zài

Tôi tận mắt thấy bọn nó để tiền ở đó,

LINE 0328:11
míng
bái
wèi
shén
me
huì
zhè
yàng

tôi không hiểu sao lại thành ra như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp28:09
TMDB ID291470