Cách dùng "我亲眼看见他们把钱放在那里" (wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā men bǎ qián fàng zài nà lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我亲眼看见他们把钱放在那里
Tôi tận mắt thấy bọn nó để tiền ở đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:08
wǒ我
ràng让
nǐ你
dīng盯
jǐn紧
tā他
men们
“Tao bảo mày dán mắt vào bọn nó cơ mà.”
LINE 0228:09
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
yǎn眼
kàn看
jiàn见
tā他
men们
bǎ把
qián钱
fàng放
zài在
nà那
lǐ里
“Tôi tận mắt thấy bọn nó để tiền ở đó,”
LINE 0328:11
wǒ我
bù不
míng明
bái白
wèi为
shén什
me么
huì会
zhè这
yàng样
“tôi không hiểu sao lại thành ra như vậy.”
Show Information