Cách dùng "这一次给您添麻烦了" (zhè yī cì gěi nín tiān má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
这一次给您添麻烦了
Lần này làm phiền chị quá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
xiè xiè tài kè qì le
谢谢 太客气了
“Cảm ơn cô, cô khách sáo quá.”
LINE 0226:09
PLAYING SCENEzhè这
yī一
cì次
gěi给
nín您
tiān添
má麻
fán烦
le了
“Lần này làm phiền chị quá.”
LINE 0326:12
wǒ我
men们
huì会
xiǎng想
nǐ你
de的
“Chúng tôi sẽ nhớ chị nhiều.”
Show Information