Cách dùng "你 不好意思啊 没事" (nǐ bù hǎo yì sī a méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
你 不好意思啊 没事
Anh... - Xin lỗi. - Không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:21
guò lái lái wǒ men xǐ xǐ xiǎo dù zi xǐ xǐ xiǎo dù zi
过来 来我们洗洗小肚子 洗洗小肚子
“nào. Mình rửa cái bụng nhỏ nhé. Rửa cái bụng nhỏ nhé.”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEnǐ bù hǎo yì sī a méi shì
你 不好意思啊 没事
“Anh... - Xin lỗi. - Không sao.”
LINE 0321:36
lái cā cā
来 擦擦
“Nào, lau đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,

HSK 7
0:03s
jiù gēn bān shàng tè bié ài qī fù rén de nà ge nán hái gàn qǐ lái letôi lao vào đánh nhau với cái thằng chuyên bắt nạt bạn bè trong lớp.