Cách dùng "你还有什么其他的事吗" (nǐ hái yǒu shén me qí tā de shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你还有什么其他的事吗
Anh còn việc gì khác không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
nǐ你
yǒu有
bǎo保
liú留
mì秘
mì密
de的
quán权
lì利
“Cô có quyền giữ lại bí mật của mình.”
LINE 0218:59
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
yǒu有
shén什
me么
qí其
tā他
de的
shì事
ma吗
“Anh còn việc gì khác không?”
LINE 0319:05
tā它
dé得
xǐ洗
zǎo澡
“Nó cần được tắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,

HSK 7
0:03s
jiù gēn bān shàng tè bié ài qī fù rén de nà ge nán hái gàn qǐ lái letôi lao vào đánh nhau với cái thằng chuyên bắt nạt bạn bè trong lớp.