Cách dùng "但我不能再继续当缩头乌龟了" (dàn wǒ bù néng zài jì xù dāng suō tóu wū guī le) trong hội thoại tiếng Trung
但我不能再继续当缩头乌龟了
Nhưng ta không thể tiếp tục làm rùa rụt cổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:13
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 像是休了一个超长的年假 | xiàng shì xiū le yí gè chāo cháng de nián jià | giống như được nghỉ một kỳ nghỉ phép dài vậy. |
| 2▶ | 但我不能再继续当缩头乌龟了 | dàn wǒ bù néng zài jì xù dāng suō tóu wū guī le | Nhưng ta không thể tiếp tục làm rùa rụt cổ, |
| 3 | 留他一个人跟他们周旋 | liú tā yí gè rén gēn tā men zhōu xuán | để một mình huynh ấy xoay xở với bọn họ. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng niáng dàng zhēn bù xiǎng yào zhè ge hái zi maNương nương thật sự không muốn đứa bé này sao?

HSK 4
0:03s
lián zì jǐ de mìng dōu shì zuò bù liǎo zhǔ deđến mạng sống của mình còn không thể tự quyết định

HSK 7
0:03s
hái néng zài kuài xiē ma jí shí shēng xiào de yào dōu shì hǔ láng zhī fāngCó thể nhanh hơn được không? Thuốc có tác dụng ngay đều là phương thuốc cực mạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kuī le běn gōng duì nǐ shì rú jǐ chūUổng công bổn cung coi con như con ruột. [Kính gửi phụ hoàng]

HSK 7
0:03s







