Cách dùng "到时候他就没用了" (dào shí hòu tā jiù méi yòng le) trong hội thoại tiếng Trung
到时候他就没用了
Đến lúc đó nó sẽ vô dụng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就会有更小 更听话的皇子 | jiù huì yǒu gèng xiǎo gèng tīng huà de huáng zi | sẽ có hoàng tử nhỏ hơn, ngoan ngoãn hơn. |
| 2▶ | 到时候他就没用了 | dào shí hòu tā jiù méi yòng le | Đến lúc đó nó sẽ vô dụng. |
| 3 | 主子是说 | zhǔ zi shì shuō | Ý chủ tử là |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zhǎo dào ǒu tù yuán yīn le ma shuō shén me de dōu yǒuTìm ra nguyên nhân nôn chưa? Nói gì cũng có.

HSK 5
0:03s
wǒ kě méi pèng tā wǒ zhè liǎ yuè dōu shì shū fáng dǎ dì pù shuì detôi không hề động vào cô ấy. Hai tháng nay tôi đều ngủ dưới đất trong thư phòng,

HSK 5
0:03s
wǒ pèng méi pèng tā yǒu xiē rén kě shì kàn zài yǎn lǐ deTôi có động vào cô ta hay không có người nhìn thấy đó.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì zhè chī rén de huáng gōng zhōng yī gǔ qīng liúlà một làn gió trong lành hiếm hoi giữa chốn hoàng cung ăn thịt người này.

HSK 7
0:03s
zhè fēi wǒ dà shà dài kè zhī dào a méi cuòthì không phải đạo đãi khách của Đại Hạ ta. Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
dōu shuō zhè yàn rén sān tóu liù bì wǒ kàn yě bù guò rú cǐ maNgười ta đều nói người Yển ba đầu sáu tay, ta thấy cũng chỉ có vậy thôi.

HSK 6
0:03s
dōu ràng yī xià dà jiā ràng yī ràng wǒ jiù shuō ma ràng kāi ràng kāiTránh ra đi. Mọi người nhường đường. Ta đã nói rồi mà. Tránh ra, tránh ra.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào shuō huáng shàng hé duān wáng méi shāng liáng guò nà chén shì bù xìn deNếu nói hoàng thượng và Đoan vương không bàn bạc trước thì thần không tin đâu.









