Cách dùng "也是我失察的结果" (yě shì wǒ shī chá de jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
也是我失察的结果
yě shì wǒ shī chá de jié guǒ
[song cũng là kết quả do sự sơ suất của tôi,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杨健走到今天这一步 是他咎由自取 | yáng jiàn zǒu dào jīn tiān zhè yī bù shì tā jiù yóu zì qǔ | [Dương Kiện đi đến bước đường như ngày hôm nay] [là cậu ta tự làm tự chịu,] |
| 2▶ | 也是我失察的结果 | yě shì wǒ shī chá de jié guǒ | [song cũng là kết quả do sự sơ suất của tôi,] |
| 3 | 我有着不可推卸的责任 | wǒ yǒu zhe bù kě tuī xiè de zé rèn | [tôi có trách nhiệm không thể chối bỏ.] |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ bù rú bǎ wǒ yě yì qǐ zhuā jìn qù ba hǎo ràng wǒ men yī jiā rénhay là anh cũng bắt em vào tù luôn đi. Để cả nhà em

HSK 7
0:03s
wǒ gè rén méi yǒu jiē shòu guò rèn hé xíng shì de huì lù[rằng cá nhân tôi chưa từng nhận] [hối lộ bằng bất cứ hình thức nào.]

HSK 5
0:03s
dàn yóu yú wǒ zhǎng shí jiān quē fá duì jiā rén de guān xīn[Nhưng do tôi thiếu sự quan tâm] [với người nhà trong thời gian dài,]

HSK 7
0:03s
yě guò yú xìn rèn yáng jiàn zuò wéi yī míng dǎng yuán de jué wù[cũng quá tin tưởng Dương Kiện] [có ý thức của một Đảng viên,]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yuē shù hé jiū zhèng jiā rén de xíng wéi[không kiềm chế và chỉnh đốn] [hành vi của người nhà,]

HSK 7
0:03s
sī xiǎng de zhèn dì yī kè yě bù néng fàng sōng[Không thể lơ là] [mặt trận tư tưởng bất cứ giây phút nào.]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ wú fǎ xiǎng xiàng ān xīn cǐ shí de xīn qíng[Tôi không thể tưởng tượng nổi] [tâm trạng lúc này của An Hân,]










