Cách dùng "再将领导干部拉下水" (zài jiàng lǐng dǎo gàn bù lā xià shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
再将领导干部拉下水
zài jiàng lǐng dǎo gàn bù lā xià shuǐ
[rồi kéo các cán bộ này vào.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
7:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那么就会对其家人下手 先腐蚀其亲属 | nà me jiù huì duì qí jiā rén xià shǒu xiān fǔ shí qí qīn shǔ | [thì chúng sẽ ra tay với người nhà của họ,] [dụ dỗ người nhà của họ trước] |
| 2▶ | 那么就会对其家人下手 先腐蚀其亲属 | nà me jiù huì duì qí jiā rén xià shǒu xiān fǔ shí qí qīn shǔ | [thì chúng sẽ ra tay với người nhà của họ,] [dụ dỗ người nhà của họ trước] |
| 3 | 杨健的下场 有其自身原因 也是高启强 | yáng jiàn de xià chǎng yǒu qí zì shēn yuán yīn yě shì gāo qǐ qiáng | [Kết cục của Dương Kiện] [có nguyên nhân cá nhân,] [cũng là kết quả] |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ bù rú bǎ wǒ yě yì qǐ zhuā jìn qù ba hǎo ràng wǒ men yī jiā rénhay là anh cũng bắt em vào tù luôn đi. Để cả nhà em

HSK 7
0:03s
wǒ gè rén méi yǒu jiē shòu guò rèn hé xíng shì de huì lù[rằng cá nhân tôi chưa từng nhận] [hối lộ bằng bất cứ hình thức nào.]

HSK 5
0:03s
dàn yóu yú wǒ zhǎng shí jiān quē fá duì jiā rén de guān xīn[Nhưng do tôi thiếu sự quan tâm] [với người nhà trong thời gian dài,]

HSK 7
0:03s
yě guò yú xìn rèn yáng jiàn zuò wéi yī míng dǎng yuán de jué wù[cũng quá tin tưởng Dương Kiện] [có ý thức của một Đảng viên,]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yuē shù hé jiū zhèng jiā rén de xíng wéi[không kiềm chế và chỉnh đốn] [hành vi của người nhà,]

HSK 7
0:03s
sī xiǎng de zhèn dì yī kè yě bù néng fàng sōng[Không thể lơ là] [mặt trận tư tưởng bất cứ giây phút nào.]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ wú fǎ xiǎng xiàng ān xīn cǐ shí de xīn qíng[Tôi không thể tưởng tượng nổi] [tâm trạng lúc này của An Hân,]










