Cách dùng "那男人哪 一个个的" (nà nán rén nǎ yí gè gè de) trong hội thoại tiếng Trung
那男人哪 一个个的
nà nán rén nǎ yí gè gè de
Nam nhân ấy mà, ai nấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后你们的嫁妆可得藏好了 | yǐ hòu nǐ men de jià zhuāng kě dé cáng hǎo le | sau này phải giấu thật kỹ của hồi môn của hai đứa. |
| 2▶ | 那男人哪 一个个的 | nà nán rén nǎ yí gè gè de | Nam nhân ấy mà, ai nấy |
| 3 | 全是大萝卜 | quán shì dà luó bo | đều là loại ngờ nghệch. |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 1 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī jiǔ yòu xiǎng zài zhè dì jiè zuò diǎn xiǎo mǎi màiThích Cửu lại muốn làm ăn nhỏ ở vùng này

HSK 4
0:03s
hé zhè chāo pǐn yān tái bǐ qǐ lái nà shì chà le yuǎn leso với muội than cực phẩm vẫn còn kém xa lắm.

HSK 4
0:03s
bié bié bié jì rán kāi le jiù bié zháo jí guān shàngĐừng, đừng, đừng. Đã mở rồi thì đừng vội đóng làm gì.

HSK 4
0:03s
nà nǐ wǒ zhī jiān yě méi shén me kě tán de levậy thì giữa chúng ta không còn gì để bàn nữa đâu.

HSK 6
0:03s
qī mǒu shuō de dōu shì shí huà zài shuō le nǐ xiǎng xiǎng kànLời Thích mỗ nói đều là thật. Với lại cô nghĩ mà xem,

HSK 7
0:03s
zhè qī dōng jiā nán dào zhēn bù zhī wǒ shì bài shuí suǒ cìgiờ ta ở trong cuộc là nhờ ai ban cho sao?

HSK 7
0:03s
wǒ shuō zhēn gū niáng bú yào zǒng shì è yì chuǎi duó bié rénTa nói này Trinh cô nương, đừng lúc nào cũng nghĩ xấu cho người khác như thế.

HSK 5
0:03s
nín a zhè shū mài wǒ yì bǎi liǎng nín yě bù kuī zhī dào maÔng đấy, cuốn sách này bán cho ta một trăm lượng thì ông cũng không thiệt, biết không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài dào le zhì mò de guān jiàn shí kè qiān wàn bié yǒu shǎn shīGiờ là thời điểm mấu chốt của việc chế mực, tuyệt đối đừng xảy ra sơ suất gì.

HSK 7
0:03s
jiù bù láo fán qī dōng jiā le wǒ zì jǐ jiě jué jí kěkhông dám phiền ông chủ Thích, ta tự giải quyết là được.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè yān hái méi shāo wán ne nǐ zài zhè ér yě shì ài shìTa còn chưa đốt xong muội than, ngài đứng đây cũng chỉ vướng víu.

HSK 6
0:03s
yǒu shén me shì huí tóu zài shuō ba zǒu zǒu zǒuCó chuyện gì để sau hẵng nói. Đi, đi, đi đi.






