Cách dùng "慢点 慢点 地震 慢点 慢点 慢点" (màn diǎn màn diǎn dì zhèn màn diǎn màn diǎn màn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
慢点 慢点 地震 慢点 慢点 慢点
màn diǎn màn diǎn dì zhèn màn diǎn màn diǎn màn diǎn
Chậm thôi, chậm thôi. Động đất! Chậm thôi, chậm thôi, chậm thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 地震咧 地震咧 地震咧 快 地震 快 快 | dì zhèn liě dì zhèn liě dì zhèn liě kuài dì zhèn kuài kuài | Động đất! Động đất! Động đất! Mau lên, động đất, mau, mau! |
| 2▶ | 地震咧 地震咧 地震咧 快 地震 快 快 | dì zhèn liě dì zhèn liě dì zhèn liě kuài dì zhèn kuài kuài | Động đất! Động đất! Động đất! Mau lên, động đất, mau, mau! |
| 3 | 慢 慢 慢 卖粮的不走 卖粮的不走 没事 没事 | màn màn màn mài liáng de bù zǒu mài liáng de bù zǒu méi shì méi shì | Chậm, chậm, chậm. Người bán lương thực đừng đi! Không sao, không sao. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié nào le wèn nǐ huà liě lái dì zhāng hēi wáĐừng nghịch nữa. Đang hỏi cháu đấy. Laidi. Trương Hắc Oa.

HSK 4
0:03s
hóng shāo ròu cāi dào tiān míng nǐ men dōu cāi bù chū lái lái baThịt kho tàu. Đoán đến sáng cũng chẳng ra đâu. Xem này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ xià gè méi wán méi liǎo bú zhèng cháng maMưa mãi không dứt. Không bình thường chút nào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō le duō shǎo huí le nǚ hái zi shuō huà yào wén míng neNói với mày bao nhiêu lần rồi. Con gái nói năng phải lịch sự chứ.












