Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "十万火急地奔赴灾区" (shí wàn huǒ jí dì bēn fù zāi qū) trong hội thoại tiếng Trung

十万火急地奔赴灾区

shí wàn huǒ jí dì bēn fù zāi qū

Hỏa tốc lao đến vùng thảm họa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1去争取胜利的精神qù zhēng qǔ shèng lì de jīng shéngiành lấy thắng lợi.
2十万火急地奔赴灾区shí wàn huǒ jí dì bēn fù zāi qūHỏa tốc lao đến vùng thảm họa.
3战士们顶着持续不断的余震zhàn shì men dǐng zhe chí xù bú duàn de yú zhènCác chiến sĩ bất chấp dư chấn liên tục,

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 4 of 7)
咱没权利决定一个娃的命运
HSK 5
0:03s
zán méi quán lì jué dìng yí gè wá de mìng yùnTa không có quyền quyết định số phận một đứa trẻ.

不能这么草率地就决定他
HSK 7
0:03s
bù néng zhè me cǎo shuài dì jiù jué dìng tāKhông thể quyết định nó hấp tấp như vậy.

跟你有啥关系
HSK 3
0:03s
gēn nǐ yǒu shá guān xìLiên quan gì đến cậu chứ?

还是跟同学闹别扭了
HSK 2
0:03s
hái shì gēn tóng xué nào biè niǔ leHay cãi vã với bạn học?

正好咱俩说说话
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zán liǎ shuō shuō huàĐúng lúc hai cậu cháu nói chuyện chút.

是不是觉得舅给你丢脸了
HSK 7
0:03s
shì bú shì jué de jiù gěi nǐ diū liǎn leCháu thấy cậu làm cháu mất mặt đúng không?

那有些事情呢 舅也是迫不得已
HSK 2
0:03s
nà yǒu xiē shì qíng ne jiù yě shì pò bù dé yǐCó những chuyện ấy mà, cậu cũng là bất đắc dĩ thôi.

你还小 等大了你就明白了
HSK 3
0:03s
nǐ hái xiǎo děng dà le nǐ jiù míng bái leCháu còn nhỏ, lớn lên sẽ hiểu.

那舅从小就不着调嘛
HSK 6
0:03s
nà jiù cóng xiǎo jiù bù zhe diào maCậu từ nhỏ đã không đàng hoàng rồi.

小时候 三天不打上房揭瓦
HSK 2
0:03s
xiǎo shí hòu sān tiān bù dǎ shàng fáng jiē wǎHồi bé, ba ngày không đánh là leo nóc dỡ ngói.

那在家让你姥爷打美了
HSK 5
0:03s
nà zài jiā ràng nǐ lǎo yé dǎ měi leỞ nhà bị ông ngoại cháu đánh cho nhừ tử.

但舅心里发狠呢
HSK 3
0:03s
dàn jiù xīn lǐ fā hěn neNhưng trong lòng cậu quyết tâm,

别人瞧不起我可以 自己不能瞧不起自己
HSK 3
0:03s
bié rén qiáo bù qǐ wǒ kě yǐ zì jǐ bù néng qiáo bù qǐ zì jǐNgười khác coi thường cậu thì được, nhưng mình không được coi thường chính mình.

来 你们别玩了 快听广播 快听广播
HSK 4
0:03s
lái nǐ men bié wán le kuài tīng guǎng bō kuài tīng guǎng bōNày, các cậu đừng chơi nữa. Nghe loa đi, nghe loa đi.

别说话 别说话 听楚嘉禾广播
HSK 1
0:03s
bié shuō huà bié shuō huà tīng chǔ jiā hé guǎng bōĐừng nói, đừng nói. Nghe loa phát Chu Jiahe.

这会儿八成在门口 跟老苟下棋呢
HSK 7
0:03s
zhè huì er bā chéng zài mén kǒu gēn lǎo gǒu xià qí neGiờ này tám phần ở ngoài cổng, đang đánh cờ với lão Câu.

他还有工夫下棋呢他 真是的 咋了
HSK 6
0:03s
tā hái yǒu gōng fu xià qí ne tā zhēn shì de zǎ leCòn rảnh đánh cờ, thật là... Sao vậy?

全团现在在一个锅里吃饭呢嘛
HSK 6
0:03s
quán tuán xiàn zài zài yí gè guō lǐ chī fàn ne maCả đoàn giờ ăn chung một nồi cơm,

你跟老裘去把上面这粮食 都给咱买回来嘛
HSK 6
0:03s
nǐ gēn lǎo qiú qù bǎ shàng miàn zhè liáng shí dōu gěi zán mǎi huí lái maAnh với lão Cừu đi mua chỗ lương thực trên kia về cho chúng ta đi.

行嘛 你放这儿 一会儿去 你赶紧现在就去
HSK 6
0:03s
xíng ma nǐ fàng zhè ér yī huì er qù nǐ gǎn jǐn xiàn zài jiù qùĐược rồi, để đó, lát đi. Anh đi ngay bây giờ đi.