Cách dùng "同志们 让一让 让一让 让一下 这回的唐山地震" (tóng zhì men ràng yī ràng ràng yī ràng ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn) trong hội thoại tiếng Trung

tóngzhìmen ràngràng ràngràng ràngxià zhèhuídetángshānzhèn

Các đồng chí Tránh ra, tránh ra, nhường đường nào. Trận động đất Tangshan lần này

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1伤员 唐山来的 唐山来的shāng yuán táng shān lái de táng shān lái deNgười bị thương đó! Từ Tangshan đến. Từ Tangshan đến.
2同志们 让一让 让一让 让一下 这回的唐山地震tóng zhì men ràng yī ràng ràng yī ràng ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhènCác đồng chí Tránh ra, tránh ra, nhường đường nào. Trận động đất Tangshan lần này
3让一下 让一下 人员伤亡非常严重ràng yī xià ràng yī xià rén yuán shāng wáng fēi cháng yán zhòngTránh ra, tránh ra. thương vong rất nặng nề.

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 7 of 7)
你跟黄主任说说情
HSK 6
0:03s
nǐ gēn huáng zhǔ rèn shuō shuō qíngCậu nói giúp với Chủ nhiệm Hoàng,

让他跟公安局说一声 把我舅放出来吧
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

我见他都得要绕着走的
HSK 5
0:03s
wǒ jiàn tā dōu dé yào rào zhe zǒu deGặp chú ấy là tớ phải đi vòng tránh.

碎𪨊(小崽子) 就剩你俩了啊
HSK 5
0:03s
suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) jiù shèng nǐ liǎ le aMấy thằng nhóc, còn lại hai đứa bay à?

羞你先人
HSK 1
0:03s
xiū nǐ xiān rénLàm nhục tổ tông!

都长本事了是吧
HSK 7
0:03s
dōu zhǎng běn shì le shì baCả hai đều có gan rồi đấy hả?

俩鸹貔(傻瓜)
HSK 7
0:03s
liǎ guā pí ( shǎ guā )Đồ ngu, hai đứa bay!

今天这泡泡冒得尤其地凶
HSK 7
0:03s
jīn tiān zhè pào pào mào dé yóu qí dì xiōngHôm nay bong bóng nổi nhiều bất thường.

水位也是一会儿高一会儿低的 很不正常啊
HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

要求各单位提高警惕呢
HSK 3
0:03s
yāo qiú gè dān wèi tí gāo jǐng tì neYêu cầu các đơn vị nâng cao cảnh giác.

那狼不来 咱没个用武之地 这狼要真来了
HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

咱真怕那狼乱来 提高警惕
HSK 6
0:03s
zán zhēn pà nà láng luàn lái tí gāo jǐng tìta lại sợ sói gây loạn. Nâng cao cảnh giác.

舅 小白鞋不对劲
HSK 1
0:03s
jiù xiǎo bái xié bú duì jìnCậu ơi. Xiao Bai Xie có chuyện rồi.