Cách dùng "要求各单位提高警惕呢" (yāo qiú gè dān wèi tí gāo jǐng tì ne) trong hội thoại tiếng Trung
要求各单位提高警惕呢
yāo qiú gè dān wèi tí gāo jǐng tì ne
Yêu cầu các đơn vị nâng cao cảnh giác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
42:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非常可疑 | fēi cháng kě yí | rất đáng ngờ. |
| 2▶ | 要求各单位提高警惕呢 | yāo qiú gè dān wèi tí gāo jǐng tì ne | Yêu cầu các đơn vị nâng cao cảnh giác. |
| 3 | 这狼来了 狼来了 这都喊了一个多月的狼来了 | zhè láng lái le láng lái le zhè dōu hǎn le yí gè duō yuè de láng lái le | Chó sói đến rồi, chó sói đến rồi! Hô "sói đến" hơn cả tháng rồi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié nào le wèn nǐ huà liě lái dì zhāng hēi wáĐừng nghịch nữa. Đang hỏi cháu đấy. Laidi. Trương Hắc Oa.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hóng shāo ròu cāi dào tiān míng nǐ men dōu cāi bù chū lái lái baThịt kho tàu. Đoán đến sáng cũng chẳng ra đâu. Xem này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ xià gè méi wán méi liǎo bú zhèng cháng maMưa mãi không dứt. Không bình thường chút nào.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō le duō shǎo huí le nǚ hái zi shuō huà yào wén míng neNói với mày bao nhiêu lần rồi. Con gái nói năng phải lịch sự chứ.