Cách dùng "放心吧 那帮老古董我能应付" (fàng xīn ba nà bāng lǎo gǔ dǒng wǒ néng yìng fù) trong hội thoại tiếng Trung
放心吧 那帮老古董我能应付
Yên tâm đi. Mấy lão già cổ hủ đó, tôi đối phó được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:38
nǐ你
bù不
pà怕
zhè这
xiē些
lǎo老
tóu头
chǎo炒
le了
nǐ你
“không sợ đám lão già đó sa thải cậu à?”
LINE 0224:40
PLAYING SCENEfàng xīn ba nà bāng lǎo gǔ dǒng wǒ néng yìng fù
放心吧 那帮老古董我能应付
“Yên tâm đi. Mấy lão già cổ hủ đó, tôi đối phó được.”
LINE 0324:48
gàn干
dé得
bù不
cuò错
“Làm tốt lắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s