Cách dùng "过不过去已经不重要了" (guò bù guò qù yǐ jīng bú zhòng yào le) trong hội thoại tiếng Trung
过不过去已经不重要了
Qua hay không qua đã không còn quan trọng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:00
zhēn真
de的
guò过
qù去
le了
ma吗
“thật sự đã qua rồi sao?”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEguò过
bù不
guò过
qù去
yǐ已
jīng经
bú不
zhòng重
yào要
le了
“Qua hay không qua đã không còn quan trọng nữa.”
LINE 0307:27
shāng伤
kǒu口
“Vết thương”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s