Cách dùng "就是不想承认 我不想承认" (jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rèn) trong hội thoại tiếng Trung
就是不想承认 我不想承认
chỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
kě可
shì是
“Nhưng mà...”
LINE 0209:01
PLAYING SCENEjiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rèn
就是不想承认 我不想承认
“chỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.”
LINE 0309:09
xiǎo小
lín林
lǎo老
shī师
“Cô Tiểu Lâm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s