Cách dùng "就是有很多 自己没办法选择的事情" (jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
就是有很多 自己没办法选择的事情
đều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:48
wǒ我
men们
měi每
gè个
rén人
shēng生
lái来
“Mỗi người chúng ta sinh ra”
LINE 0209:52
PLAYING SCENEjiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíng
就是有很多 自己没办法选择的事情
“đều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.”
LINE 0310:01
rú如
guǒ果
kě可
yǐ以
de的
huà话
“Nếu có thể,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s