Cách dùng "能上一个好一点的大学 好好读书" (néng shàng yí gè hǎo yì diǎn de dà xué hǎo hǎo dú shū) trong hội thoại tiếng Trung
能上一个好一点的大学 好好读书
có thể vào được một trường đại học tốt, chăm chỉ học hành,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:14
wǒ men zuò wéi jiā zhǎng de jiù xī wàng tā men
我们作为家长的 就希望他们
“Là phụ huynh, chúng tôi chỉ mong các con”
LINE 0237:16
PLAYING SCENEnéng shàng yí gè hǎo yì diǎn de dà xué hǎo hǎo dú shū
能上一个好一点的大学 好好读书
“có thể vào được một trường đại học tốt, chăm chỉ học hành,”
LINE 0337:20
jiāng lái néng zǒu yī tiáo wěn wěn tuǒ tuǒ de lù wǒ men zhè yǒu cuò ma jiù shì a
将来能走一条稳稳妥妥的路 我们这有错吗 就是啊
“sau này có thể đi trên một con đường ổn định. Chúng tôi sai sao? Đúng đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s